xe toyota hilux, xe hilux, xe bán tải, toyota hilux

xe hilux, ô tô hilux, xe hilux, xe toyota hilux, toyota hilux, hilux 2016

Menu
     
Hilux 2.8G 4x4 AT Hilux 2.8G 4x2 MT Hilux 2.4E 4x2 MT
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
5330 x 1855 x 1815 5330 x 1855 x 1815 5330 x 1855 x 1815
  Chiều dài cơ sở mm
3085 3085 3085
  Khoang chở hàng mm x mm x mm
1525 x 1540 x 480 1525 x 1540 x 480 1525 x 1540 x 480
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1540 / 1550 1540 / 1550 1540 / 1550
  Khoảng sáng gầm xe mm
310 310 310
  Góc thoát (Trước/ sau) Độ
31/26 31/26 31/26
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
6.2 6.2 6,2
  Trọng lượng không tải kg
2095 2075 2000
  Trọng lượng toàn tải kg
2890 2890 2810
Động cơ Loại động cơ  
Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên Diesel; 4 xi-lanh thẳng hàng; 16 van; DOHC; Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung; tăng áp biến thiên
  Dung tích công tác cc
2755 2755 2393
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
130(174)/3400 130(174)/3400 110(147)/3400
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
450/1600-2000 420/1400-2600 400/1600-2000
  Dung tích bình nhiên liệu L
80 80 80
Chế độ lái ECO / POWER    
Hệ thống truyền động    
4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử 4 bánh bán thời gian, gài cầu điện tử Dẫn động cầu sau
Hộp số    
Tự động 6 cấp Sàn 6 cấp Sàn 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
  Sau  
Nhíp lá Nhíp lá Nhíp lá
Vành & Lốp xe Loại vành  
Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
  Kích thước lốp  
265/65 R17 265/65R17 265/65R17
Phanh Trước  
Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
  Sau  
Tang trống Tang trống Tang trống
Tiêu chuẩn khí thải  
     
Hilux 2.8G 4x4 AT Hilux 2.8G 4x4 MT Hilux 2.4E 4x2 MT
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
LED, kiểu bóng chiếu Halogen, phản xạ đa chiều Halogen, phản xạ đa chiều
  Đèn chiếu xa  
Halogen, phản xạ đa chiều Halogen, phản xạ đa chiều Halogen, phản xạ đa chiều
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
LED Không Không
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
Không
  Hệ thống điều chỉnh góc chiếu  
Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không
Cụm đèn sau    
Bóng đèn thường Bóng đèn thường Bóng đèn thường
Đèn báo phanh trên cao    
LED LED LED
Đèn sương mù Trước  
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
  Tích hợp đèn báo rẽ  
  Mạ Crôm  
Gạt mưa gián đoạn    
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Chắn bùn trước & sau    
Có ( Trước/sau) Có ( Trước/sau) Có ( Trước/sau)
     
Hilux 2.8G 4x4 AT  Hilux 2.8G 4x4 MT Hilux 2.4E 4x2 MT
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu 3 chấu 3 chấu
  Chất liệu  
Da Da urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
  Trợ lực lái  
Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày/đêm 2 chế độ ngày/đêm 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất    
Ốp mạ bạc Ốp mạ bạc Không
Tay nắm cửa trong    
Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ  
Optitron Optitron Analog
  Đèn báo chế độ Eco  
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
  Chức năng báo vị trí cần số  
Không Không
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Màn hình TFT 4.2- inch Màn hình TFT 4.2- inch Màn hình đơn sắc
Chất liệu bọc ghế    
Da Nỉ Nỉ
Ghế trước Loại ghế  
Loại thường Loại thường Loại thường
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Cố định Cố định Cố định
  Tựa tay hàng ghế thứ hai  
Tích hợp khay để cốc Tích hợp khay để cốc Tích hợp khay để cốc
     
Hilux 2.8G 4x4 AT Hilux 2.8G 4x4 MT Hilux 2.4E 4x2 MT
Hệ thống điều hòa    
Tự động Tự động Chỉnh cơ
Cửa gió sau    
Không Không
Hệ thống âm thanh Loại loa  
Loại thường Loại thường Loại thường
  Đầu đĩa  
DVD 1 đĩa CD 1 đĩa CD 1 đĩa
  Số loa  
6 6 4
  Cổng kết nối AUX  
  Cổng kết nối USB  
  Kết nối Bluetooth  
Không
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm    
Không Không
Chức năng mở cửa thông minh    
Không Không
Chức năng khóa cửa từ xa    
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có, một chạm, chống kẹt tất cả các cửa Có, 1 chạm, chống kẹt ( phía người lái) Có 1 chạm, chống kẹt ( phía người lái)
     
Hilux 2.8G 4x4 AT Hilux 2.8G 4x4 MT Hilux 2.4E 4x2 MT
Hệ thống điều khiển ổn định khi kéo móc    
Không Không
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Hệ thống cân bằng điện tử    
Không Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động    
Không Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc    
Không Không
Đèn báo phanh khẩn cấp    
Không Không
Camera lùi    
Không Không

 

Hilux 2.8G 4x4 AT

Hilux 2.8G 4x4 MT

Hilux 2.4E 4x2 MT

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

  Túi khí bên hông phía trước Không Không
  Túi khí rèm Không Không
  Túi khí đầu gối người lái

Dây đai an toàn

  3 điểm (5 vị trí)

3 điểm (4 vị trí), 2 điểm (1 vị trí)

3 điểm (4 vị trí), 2 điểm (1 vị trí)

Cột lái tự đổ  

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ

 
Cam ánh kim

Chọn màu

Cam ánh kimCam ánh kim
(4R8)
BạcBạc
(1D6)
Trắng ngọc traiTrắng ngọc trai
070
Đỏ Đỏ
3T6
ĐenĐen
(218)
Xám đậmXám đậm
(1G3)
Toyota Hilux 2.4E 4x2 MT

Toyota Hilux 2.4E 4x2 MT697.000.000 VNĐ

Toyota Hilux 2.8G 4x4 MT806.000.000 VNĐ

Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT870.000.000 VNĐ

(Đã bao gồm VAT)

Muốn sỡ hữu ngay!

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết

dutoan
Chat với chúng tôi