xe fortuner, xe toyota fortuner, ô tô fortuner

xe hơi fortuner, fortuner 2015, xe toyota thể thao, xe ô tô thể thao, xe hơi, thể thao

Menu
     
Fortuner 2.7V (4x4) Fortuner 2.7V (4x2) Fortuner 2.4G 
Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835
  Chiều dài cơ sở mm
2745 2745 2745
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1545/1550 1545/1550 1545/1550
  Khoảng sáng gầm xe mm
219 219 219
  Góc thoát (Trước/ sau) Độ
29/25 29/25 29/25
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5.8 5.8 5.8
  Trọng lượng không tải kg
2030 1865 1990
  Trọng lượng toàn tải kg
2620 2500 2605
Động cơ Loại động cơ  
2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i 2TR-FE, 4 xy lanh, thẳng hàng, Dual VVT-i 2GD-FTV ,4 xy lanh, thẳng hàng, Common rail
  Dung tích công tác cc
2694 2694 2393
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
122(164)/5200 122(164)/5200 110/(148)/3400
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
245/4000 245/4000 400/1600-2000
  Dung tích bình nhiên liệu L
80 80 80
  Tỉ số nén  
10.2 10.2 15.6
  Hệ thống nhiên liệu  
Fuel injection Fuel injection Fuel injection with common rail
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động  
Không Không Không
  Loại nhiên liệu  
Xăng Xăng Dầu
Hệ thống truyền động    
Dẫn động hai cầu (4WD) Dẫn động cầu sau (RWD) Dẫn động cầu sau (RWD)
Hộp số    
Hộp số tự động 6 cấp Hộp số tự động 6 cấp Hộp số tay 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
  Sau  
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Vành & Lốp xe Loại vành  
Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
  Kích thước lốp  
265/60R18 265/65R17 265/65R17
Phanh Trước  
     
Fortuner 2.7 V (4x4) Fortuner 2.7 V (4x2) Fortuner 2.4G
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
LED Halogen dạng thấu kính Halogen dạng thấu kính
  Đèn chiếu xa  
LED Halogen dạng thấu kính Halogen dạng thấu kính
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
LED Không Không
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
Không
  Hệ thống điều chỉnh góc chiếu  
- - Chỉnh Tay
  Chế độ đèn chờ dẫn đường  
Không
Cụm đèn sau    
LED LED LED
Đèn báo phanh trên cao    
LED LED LED
Đèn sương mù Trước  
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
  Tích hợp đèn báo rẽ  
Có & đèn chào mừng
Cánh hướng gió cản sau    
Gạt mưa gián đoạn    
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Có( Dạng vây cá mập) Có( Dạng vây cá mập) Có( Dạng vây cá mập)
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Chắn bùn trước & sau    
     
Fortuner 2.7V (4x4) Fortuner 2.7V (4x2) Fortuner 2.4G
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu 3 chấu 3 chấu
  Chất liệu  
Bọc Da, ốp gỗ Da, ốp gỗ Urethane
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin
  Điều chỉnh  
Gập gù, khóa điện Gập gù, khóa điện Gập gù, khóa cơ
  Lẫy chuyển số  
Không
  Trợ lực lái  
Thủy lực Thủy lực Thủy lực
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày/đêm 2 chế độ ngày/đêm 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất    
Ốp cửa: Ốp da, viền mạ bạc 
Ốp bảng điều khiển trung tâm: Ốp vân gỗ mạ bạc
Ốp cửa: Ốp da, viền mạ bạc 
Ốp bảng điều khiển trung tâm: Ốp vân gỗ mạ bạc
Ốp cửa: Ốp nỉ, viền màu đen 
Ốp bảng điều khiển trung tâm: Ốp nhựa màu đen
Tay nắm cửa trong    
Mạ crôm Mạ crôm Mạ crôm
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ  
Optitron Optitron Thường
  Đèn báo chế độ Eco  
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
  Chức năng báo vị trí cần số  
Không
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
màn hình màu TFT màn hình màu TFT Màn hình đơn sắc
Chất liệu bọc ghế    
Da Da Nỉ
Ghế trước Loại ghế  
Thể thao Thể thao Thể thao
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 6 hướng
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Gập 60:40 1 chạm Gập 60:40 1 chạm Gập 60:40 1 chạm
  Hàng ghế thứ ba  
Gập 50:50 sang 2 bên 1chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1chạm
  Tựa tay hàng ghế thứ hai  
Có, kết hợp khay để ly Có, kết hợp khay để ly Có, kết hợp khay để ly
     
Fortuner 2.7V (4x4) Fortuner 2.7V (4x2) Fortuner 2.4G
Hệ thống điều hòa    
Tự động Tự động Chỉnh tay
Cửa gió sau    
Hệ thống âm thanh Loại loa  
Loại thường Loại thường Loại thường
  Đầu đĩa  
DVD - Có màn hình cảm ứng 7 inchs DVD - Có màn hình cảm ứng 7 inchs CD - Không có màn hình cảm ứng
  Số loa  
6 6 6
  Cổng kết nối AUX  
  Cổng kết nối USB  
  Kết nối Bluetooth  
Không
  Cổng kết nối HDMI  
     
  Chức năng đàm thoại rảnh tay  
     
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm    
Không
Cốp điều khiển điện    
Không Không
Chức năng mở cửa thông minh    
Không
Chức năng khóa cửa từ xa    
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu    
Phanh tay điện tử    
- - Không
Cửa sổ điều chỉnh điện    
Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa) Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa) Có (1 chạm và chống kẹt tất cả các cửa)
Hệ thống điều khiển hành trình    
Không Không
     
Fortuner 2.7V (4x4) Fortuner 2.7V (4x2) Fortuner 2.4G
Khung xe GOA    
  Túi khí người lái & hành khách phía trước  
  Túi khí bên hông phía trước  
Không Không
  Túi khí rèm  
Không Không
  Túi khí đầu gối người lái  
Dây đai an toàn    
3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ    
     
Fortuner 2.7V (4x4) Fortuner 2.7V (4x2) Fortuner 2.4G
Hệ thống ổn định thân xe    
Không
Hệ thống chống bó cứng phanh    
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp    
Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử    
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động    
A-TRC Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc    
Không
Đèn báo phanh khẩn cấp    
Không
Camera lùi    
Không Không
  Sau  
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo    
Không Không
Xám

Chọn màu

XámXám
(1G3)
NâuNâu
(4W9)
BạcBạc
(1D6)
ĐenĐen
(218)
TrắngTrắng
(070)
Toyota Fortuner 2.4G 4x2

Toyota Fortuner 2.4G 4x2981.000.000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.7V 4x2 1.149.000.000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.7V 4x41.308.000.000 VNĐ

(Đã bao gồm VAT)

Muốn sỡ hữu ngay!

Liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết

dutoan
Chat với chúng tôi